cơ chừng

cơ chừng

Cơ chừng trời sắp mưa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có lẽ, hẳn , chắc : " chừng" diễn tả sự phỏng đoán, suy luận với mức độ tin cậy cao, tương đương với "có lẽ" hoặc "chắc hẳn". Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, thể hiện ý kiến chủ quan của người nói dựa trên suy luận hợp lý.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • chừng trời sắp mưa, mây đen kéo đến. (Có lẽ trời sắp mưa, mây đen kéo đến.)
    • ấy chừng đã đi làm từ sớm. (Chắc hẳn ấy đã đi làm từ sớm.)
    • Anh ta chừng không biết chuyện này. (Hẳn anh ta không biết chuyện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chừng" + mệnh đề: Dùng để đưa ra suy luận về một sự việc chưa chắc chắn nhưng căn cứ.

    • chừng họ đã về nhà, đèn tắt. (Có lẽ họ đã về nhà, đèn tắt.)
  • " chừng" trong câu hỏi: Tạo sắc thái phỏng đoán, thăm dò.

    • chừng anh đã ăn cơm chưa? (Có lẽ anh đã ăn cơm rồi phải không?)
Biến thể từ gần giống
  • Chừng (phó từ): khoảng, độ chừngchỉ sự ước lượng về số lượng hoặc mức độ.

    • cao chừng một mét bảy. ( cao khoảng một mét bảy.)
  • chừng (tính từ): mức độ, giới hạn.

    • Ăn uống chừng. (Ăn uống mức độ, không quá đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Có lẽ: diễn tả sự phỏng đoán, khả năng xảy ra.

    • Có lẽ mai trời nắng. (Có thể ngày mai trời nắng.)
  • Hẳn : nhấn mạnh sự chắc chắn trong phỏng đoán.

    • Hẳn đã về quê. (Chắc chắn đã về quê.)
  • Chắc: thể hiện độ tin cậy cao.

    • Chắc anh ấy đến muộn. (Chắc anh ấy đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ " chừng". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo cụm mang tính suy luận, như " chừng nào... thì..." — dùng để so sánh khả năng.)
    • chừng nào mưa tạnh, thì chúng ta mới đi được. (Chỉ khi nào mưa tạnh (có lẽ), thì chúng ta mới đi được.)